menu_book
見出し語検索結果 "nghỉ hè" (1件)
nghỉ hè
日本語
名夏休み
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
swap_horiz
類語検索結果 "nghỉ hè" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nghỉ hè" (2件)
Tôi sẽ đi du lịch cùng gia đình vào dịp nghỉ hè
夏休みに家族と旅行へ行く
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)